อูฐ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ùutRTGS ut
/ʔuːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อูดùutthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
อูฐ nghĩa là lạc đà.
Nghĩa của อูฐ
Danh từ
- Lạc đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camel
Câu hỏi thường gặp
อูฐ nghĩa là gì?
อูฐ (danh từ) nghĩa là lạc đà.
อูฐ đọc thế nào?
อูฐ đọc là ùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS ut; 1 âm tiết: ùut (thanh thấp).