อิสลามาบาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อิสลามาบาด nghĩa là i-xla-ma-bát.
Nghĩa của อิสลามาบาด
Danh từ riêng
- I-xla-ma-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Islamabad (the capital city of Pakistan)
Câu hỏi thường gặp
อิสลามาบาด nghĩa là gì?
อิสลามาบาด (danh từ riêng) nghĩa là i-xla-ma-bát.
อิสลามาบาด đọc thế nào?
อิสลามาบาด đọc là ì-sà-laa-maa-bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-sa-la-ma-bat; 5 âm tiết: ì (thanh thấp), sà (thanh thấp), laa (thanh trung), maa (thanh trung), bàat (thanh thấp).