TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิสลามาบาด

tên riêng
ì-sà-laa-maa-bàatRTGS i-sa-la-ma-bat /ʔi˨˩.sa˨˩.laː˧.maː˧.baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิìthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoลาlaathanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpบาดbàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิสลามาบาด nghĩa là i-xla-ma-bát.

Nghĩa của อิสลามาบาด

Danh từ riêng

  1. I-xla-ma-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Islamabad (the capital city of Pakistan)

Câu hỏi thường gặp

อิสลามาบาด nghĩa là gì?

อิสลามาบาด (danh từ riêng) nghĩa là i-xla-ma-bát.

อิสลามาบาด đọc thế nào?

อิสลามาบาด đọc là ì-sà-laa-maa-bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-sa-la-ma-bat; 5 âm tiết: ì (thanh thấp), sà (thanh thấp), laa (thanh trung), maa (thanh trung), bàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.