อูมามิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อูมามิ nghĩa là ngọt thịt.
Nghĩa của อูมามิ
Danh từ
- Ngọt thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umami
Câu hỏi thường gặp
อูมามิ nghĩa là gì?
อูมามิ (danh từ) nghĩa là ngọt thịt.
อูมามิ đọc thế nào?
อูมามิ đọc là uu-maa-mí (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-ma-mi; 3 âm tiết: uu (thanh trung), maa (thanh trung), mí (thanh cao).