TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อูมามิ

uu-maa-míRTGS u-ma-mi /ʔuː˧.maː˧.miʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อูuuthanh trungphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อูมามิ nghĩa là ngọt thịt.

Nghĩa của อูมามิ

Danh từ

  1. Ngọt thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ umami

Câu hỏi thường gặp

อูมามิ nghĩa là gì?

อูมามิ (danh từ) nghĩa là ngọt thịt.

อูมามิ đọc thế nào?

อูมามิ đọc là uu-maa-mí (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-ma-mi; 3 âm tiết: uu (thanh trung), maa (thanh trung), mí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.