ไอออน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไอออน nghĩa là ion, ly tử.
Nghĩa của ไอออน
Danh từ
- Ion, ly tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ion.
Câu hỏi thường gặp
ไอออน nghĩa là gì?
ไอออน (danh từ) nghĩa là ion, ly tử.
ไอออน đọc thế nào?
ไอออน đọc là ai-ɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-on; 2 âm tiết: ai (thanh trung), ɔ̂n (thanh xuống).