TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอออน

ai-ɔ̂nRTGS ai-on /ʔaj˧.ʔɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungอ็้อนɔ̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอออน nghĩa là ion, ly tử.

Nghĩa của ไอออน

Danh từ

  1. Ion, ly tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ion.

Câu hỏi thường gặp

ไอออน nghĩa là gì?

ไอออน (danh từ) nghĩa là ion, ly tử.

ไอออน đọc thế nào?

ไอออน đọc là ai-ɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-on; 2 âm tiết: ai (thanh trung), ɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.