อุ่น
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ùnRTGS un
/ʔun˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อุ่นùnthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอุ่น, ความอุ่น (thêm การ/ความ phía trước)
อุ่น nghĩa là hâm, ấm.
Nghĩa của อุ่น
Động từ
- Hâm.
Tính từ
- Ấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to warm (meals); to reheat
- Tính từ warm
Câu hỏi thường gặp
อุ่น nghĩa là gì?
อุ่น (động từ, tính từ) nghĩa là hâm, ấm.
อุ่น đọc thế nào?
อุ่น đọc là ùn (phiên âm có dấu thanh), RTGS un; 1 âm tiết: ùn (thanh thấp).