เอดินบะระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอดินบะระ nghĩa là ê-đin-brơ.
Nghĩa của เอดินบะระ
Danh từ riêng
- Ê-đin-brơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Edinburgh (the capital city of Scotland)
Câu hỏi thường gặp
เอดินบะระ nghĩa là gì?
เอดินบะระ (danh từ riêng) nghĩa là ê-đin-brơ.
เอดินบะระ đọc thế nào?
เอดินบะระ đọc là ee-din-bà-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-din-ba-ra; 4 âm tiết: ee (thanh trung), din (thanh trung), bà (thanh thấp), rá (thanh cao).