TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอดินบะระ

tên riêng
ee-din-bà-ráRTGS e-din-ba-ra /ʔeː˧.din˧.ba˨˩.raʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungดินdinthanh trungphụ âm trungบะbàthanh thấpphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอดินบะระ nghĩa là ê-đin-brơ.

Nghĩa của เอดินบะระ

Danh từ riêng

  1. Ê-đin-brơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Edinburgh (the capital city of Scotland)

Câu hỏi thường gặp

เอดินบะระ nghĩa là gì?

เอดินบะระ (danh từ riêng) nghĩa là ê-đin-brơ.

เอดินบะระ đọc thế nào?

เอดินบะระ đọc là ee-din-bà-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-din-ba-ra; 4 âm tiết: ee (thanh trung), din (thanh trung), bà (thanh thấp), rá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.