TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอามา

ao-maaRTGS ao-ma /ʔaw˧.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอาaothanh trungphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเอามา (thêm การ/ความ phía trước)

เอามา nghĩa là mang.

Nghĩa của เอามา

Động từ

  1. Mang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring

Câu hỏi thường gặp

เอามา nghĩa là gì?

เอามา (động từ) nghĩa là mang.

เอามา đọc thế nào?

เอามา đọc là ao-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao-ma; 2 âm tiết: ao (thanh trung), maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.