TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอยคุปต์

tên riêng
ai-yá-kúpRTGS ai-ya-khup /ʔaj˧.ja˦˥.kʰup̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpคุบkúpthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอยคุปต์ nghĩa là ai cập.

Nghĩa của ไอยคุปต์

Danh từ riêng

cũ
  1. Ai Cập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Egypt (especially the ancient one) (an ancient civilization and former kingdom in North Africa and Western Asia)

Câu hỏi thường gặp

ไอยคุปต์ nghĩa là gì?

ไอยคุปต์ (danh từ riêng) nghĩa là ai cập.

ไอยคุปต์ đọc thế nào?

ไอยคุปต์ đọc là ai-yá-kúp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-ya-khup; 3 âm tiết: ai (thanh trung), yá (thanh cao), kúp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.