TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอเชียกลาง

tên riêng
ee-chiia-glaangRTGS e-chia-klang /ʔeː˧.t͡ɕʰia̯˧.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungเชียchiiathanh trungphụ âm thấpกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอเชียกลาง nghĩa là trung á.

Nghĩa của เอเชียกลาง

Danh từ riêng

  1. Trung Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Central Asia (a landlocked geographic area of continental central Asia comprising Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan and Uzbekistan)

Câu hỏi thường gặp

เอเชียกลาง nghĩa là gì?

เอเชียกลาง (danh từ riêng) nghĩa là trung á.

เอเชียกลาง đọc thế nào?

เอเชียกลาง đọc là ee-chiia-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-chia-klang; 3 âm tiết: ee (thanh trung), chiia (thanh trung), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.