เอเชียกลาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอเชียกลาง nghĩa là trung á.
Nghĩa của เอเชียกลาง
Danh từ riêng
- Trung Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Central Asia (a landlocked geographic area of continental central Asia comprising Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan and Uzbekistan)
Câu hỏi thường gặp
เอเชียกลาง nghĩa là gì?
เอเชียกลาง (danh từ riêng) nghĩa là trung á.
เอเชียกลาง đọc thế nào?
เอเชียกลาง đọc là ee-chiia-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-chia-klang; 3 âm tiết: ee (thanh trung), chiia (thanh trung), glaang (thanh trung).