TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอเคอร์

ee-kə̂əRTGS e-khoe /ʔeː˧.kʰɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungเค่อkə̂əthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอเคอร์ nghĩa là mẫu anh, mẫu tây.

Nghĩa của เอเคอร์

Danh từ

  1. Mẫu Anh, mẫu tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acre.

Câu hỏi thường gặp

เอเคอร์ nghĩa là gì?

เอเคอร์ (danh từ) nghĩa là mẫu anh, mẫu tây.

เอเคอร์ đọc thế nào?

เอเคอร์ đọc là ee-kə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-khoe; 2 âm tiết: ee (thanh trung), kə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.