TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิกัวนา

ì-guua-nâaRTGS i-kua-na /ʔi˨˩.kua̯˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิìthanh thấpphụ âm trungกัวguuathanh trungphụ âm trungน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

อิกัวนา nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

Nghĩa của อิกัวนา

Danh từ

  1. Kỳ nhông, cự đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iguana

Câu hỏi thường gặp

อิกัวนา nghĩa là gì?

อิกัวนา (danh từ) nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

อิกัวนา đọc thế nào?

อิกัวนา đọc là ì-guua-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-kua-na; 3 âm tiết: ì (thanh thấp), guua (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.