TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอริเทรีย

tên riêng
ee-rí-triiaRTGS e-ri-thria /ʔeː˧.ri˦˥.tʰria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpเทฺรียtriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอริเทรีย nghĩa là ê-ri-tơ-rê-a.

Nghĩa của เอริเทรีย

Danh từ riêng

  1. Ê-ri-tơ-rê-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Eritrea (a country in East Africa, on the Red Sea)

Câu hỏi thường gặp

เอริเทรีย nghĩa là gì?

เอริเทรีย (danh từ riêng) nghĩa là ê-ri-tơ-rê-a.

เอริเทรีย đọc thế nào?

เอริเทรีย đọc là ee-rí-triia (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-ri-thria; 3 âm tiết: ee (thanh trung), rí (thanh cao), triia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.