อิหร่าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อิหร่าน nghĩa là y lãng, i-ran.
Nghĩa của อิหร่าน
Danh từ riêng
- Y Lãng, i-ran, Ba Tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Iran (a country in West Asia)
Câu hỏi thường gặp
อิหร่าน nghĩa là gì?
อิหร่าน (danh từ riêng) nghĩa là y lãng, i-ran.
อิหร่าน đọc thế nào?
อิหร่าน đọc là ì-ràan (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-ran; 2 âm tiết: ì (thanh thấp), ràan (thanh thấp).