TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิสราเอล

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ìs-raa-eelRTGS is-ra-el /ʔis˨˩.raː˧.ʔeːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิสìsthanh thấpphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpเอลeelthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิสราเอล nghĩa là ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.

Nghĩa của อิสราเอล

Danh từ riêng

  1. Ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Israel (a country in Western Asia in the Middle East, at the eastern shore of the Mediterranean); Israel (the Jews, taken collectively)

Câu hỏi thường gặp

อิสราเอล nghĩa là gì?

อิสราเอล (danh từ riêng) nghĩa là ít-ra-en, y-sơ-ra-ên.

อิสราเอล đọc thế nào?

อิสราเอล đọc là ìs-raa-eel (phiên âm có dấu thanh), RTGS is-ra-el; 3 âm tiết: ìs (thanh thấp), raa (thanh trung), eel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.