TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่อน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔnRTGS on /ʔɔːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่อนɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอ่อน (thêm การ/ความ phía trước)

อ่อน nghĩa là nhạt.

Nghĩa của อ่อน

Tính từ

  1. Nhạt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อ่อน

Trái nghĩa

Từ ghép có อ่อน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ young; soft; light

Câu hỏi thường gặp

อ่อน nghĩa là gì?

อ่อน (tính từ) nghĩa là nhạt.

อ่อน đọc thế nào?

อ่อน đọc là ɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS on; 1 âm tiết: ɔ̀ɔn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.