อ่อน
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔnRTGS on
/ʔɔːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อ่อนɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความอ่อน (thêm การ/ความ phía trước)
อ่อน nghĩa là nhạt.
Nghĩa của อ่อน
Tính từ
- Nhạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อ่อน
Trái nghĩa
Từ ghép có อ่อน
- อ่อนโยน — Nhẹ nhàng.
- อ่อนแอ — Yếu.
- หินอ่อน — Đá hoa, cẩm thạch.
- ขาอ่อน — Đùi.
- กระดูกอ่อน — Sụn.
- ตับอ่อน — Tụy, lá mía.
- ตัวอ่อน — Ấu trùng.
- เด็กอ่อน — Bé, em bé.
- ข้าวโพดอ่อน — Bắp non.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ young; soft; light
Câu hỏi thường gặp
อ่อน nghĩa là gì?
อ่อน (tính từ) nghĩa là nhạt.
อ่อน đọc thế nào?
อ่อน đọc là ɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS on; 1 âm tiết: ɔ̀ɔn (thanh thấp).