TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอลิมปิก

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oo-lim-bpìkRTGS o-lim-pik /ʔoː˧.lim˧.pik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungลิมlimthanh trungphụ âm thấpปิกbpìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอลิมปิก nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.

Nghĩa của โอลิมปิก

Danh từ riêng

  1. Thế vận hội, ô-lim-pích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Olympics
  • Tính từ Olympic

Câu hỏi thường gặp

โอลิมปิก nghĩa là gì?

โอลิมปิก (danh từ riêng) nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.

โอลิมปิก đọc thế nào?

โอลิมปิก đọc là oo-lim-bpìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-lim-pik; 3 âm tiết: oo (thanh trung), lim (thanh trung), bpìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.