โอลิมปิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โอลิมปิก nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.
Nghĩa của โอลิมปิก
Danh từ riêng
- Thế vận hội, ô-lim-pích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Olympics
- Tính từ Olympic
Câu hỏi thường gặp
โอลิมปิก nghĩa là gì?
โอลิมปิก (danh từ riêng) nghĩa là thế vận hội, ô-lim-pích.
โอลิมปิก đọc thế nào?
โอลิมปิก đọc là oo-lim-bpìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-lim-pik; 3 âm tiết: oo (thanh trung), lim (thanh trung), bpìk (thanh thấp).