TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอเธนส์

tên riêng
ee-teenRTGS e-then /ʔeː˧.tʰeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungเทนteenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอเธนส์ nghĩa là nhã điển, á thiên.

Nghĩa của เอเธนส์

Danh từ riêng

  1. Nhã Điển, Á Thiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Athens (the capital city of Greece)

Câu hỏi thường gặp

เอเธนส์ nghĩa là gì?

เอเธนส์ (danh từ riêng) nghĩa là nhã điển, á thiên.

เอเธนส์ đọc thế nào?

เอเธนส์ đọc là ee-teen (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-then; 2 âm tiết: ee (thanh trung), teen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.