เอเธนส์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอเธนส์ nghĩa là nhã điển, á thiên.
Nghĩa của เอเธนส์
Danh từ riêng
- Nhã Điển, Á Thiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Athens (the capital city of Greece)
Câu hỏi thường gặp
เอเธนส์ nghĩa là gì?
เอเธนส์ (danh từ riêng) nghĩa là nhã điển, á thiên.
เอเธนส์ đọc thế nào?
เอเธนส์ đọc là ee-teen (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-then; 2 âm tiết: ee (thanh trung), teen (thanh trung).