TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอว

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eeoRTGS eo /ʔeːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอวeeothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอว nghĩa là eo, eo lưng.

Nghĩa của เอว

Danh từ

  1. Eo, eo lưng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เอว

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waist.

Câu hỏi thường gặp

เอว nghĩa là gì?

เอว (danh từ) nghĩa là eo, eo lưng.

เอว đọc thế nào?

เอว đọc là eeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS eo; 1 âm tiết: eeo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.