เอว
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eeoRTGS eo
/ʔeːw˧/ giọng máy của trình duyệt
เอวeeothanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอว nghĩa là eo, eo lưng.
Nghĩa của เอว
Danh từ
- Eo, eo lưng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เอว
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waist.
Câu hỏi thường gặp
เอว nghĩa là gì?
เอว (danh từ) nghĩa là eo, eo lưng.
เอว đọc thế nào?
เอว đọc là eeo (phiên âm có dấu thanh), RTGS eo; 1 âm tiết: eeo (thanh trung).