อินเดีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อินเดีย nghĩa là ấn độ.
Nghĩa của อินเดีย
Danh từ riêng
- Ấn Độ.
Từ ghép có อินเดีย
- มหาสมุทรอินเดีย — Ấn Độ Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng India (a country in South Asia)
Câu hỏi thường gặp
อินเดีย nghĩa là gì?
อินเดีย (danh từ riêng) nghĩa là ấn độ.
อินเดีย đọc thế nào?
อินเดีย đọc là in-diia (phiên âm có dấu thanh), RTGS in-dia; 2 âm tiết: in (thanh trung), diia (thanh trung).