TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อินเดีย

Cấp độ ≈A2 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
in-diiaRTGS in-dia /ʔin˧.dia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อินinthanh trungphụ âm trungเดียdiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อินเดีย nghĩa là ấn độ.

Nghĩa của อินเดีย

Danh từ riêng

  1. Ấn Độ.

Từ ghép có อินเดีย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng India (a country in South Asia)

Câu hỏi thường gặp

อินเดีย nghĩa là gì?

อินเดีย (danh từ riêng) nghĩa là ấn độ.

อินเดีย đọc thế nào?

อินเดีย đọc là in-diia (phiên âm có dấu thanh), RTGS in-dia; 2 âm tiết: in (thanh trung), diia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.