TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุจจาระ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ùt-jaa-ráRTGS ut-cha-ra /ʔut̚˨˩.t͡ɕaː˧.raʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุดùtthanh thấpphụ âm trungจาjaathanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอุจจาระ (thêm การ/ความ phía trước)

อุจจาระ nghĩa là cứt, phân, đại tiện.

Nghĩa của อุจจาระ

Danh từ

lịch sự
  1. Cứt, phân.

Động từ

lịch sự
  1. Đại tiện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุจจาระ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feces.
  • Động từ to defecate.

Câu hỏi thường gặp

อุจจาระ nghĩa là gì?

อุจจาระ (danh từ, động từ) nghĩa là cứt, phân, đại tiện.

อุจจาระ đọc thế nào?

อุจจาระ đọc là ùt-jaa-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS ut-cha-ra; 3 âm tiết: ùt (thanh thấp), jaa (thanh trung), rá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.