อุจจาระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุจจาระ nghĩa là cứt, phân, đại tiện.
Nghĩa của อุจจาระ
Danh từ
lịch sự- Cứt, phân.
Động từ
lịch sự- Đại tiện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุจจาระ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feces.
- Động từ to defecate.
Câu hỏi thường gặp
อุจจาระ nghĩa là gì?
อุจจาระ (danh từ, động từ) nghĩa là cứt, phân, đại tiện.
อุจจาระ đọc thế nào?
อุจจาระ đọc là ùt-jaa-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS ut-cha-ra; 3 âm tiết: ùt (thanh thấp), jaa (thanh trung), rá (thanh cao).