TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอก

ɛ̀ɛkRTGS aek /ʔɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอกɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอก nghĩa là ách.

Nghĩa của แอก

Danh từ

  1. Ách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoke

Câu hỏi thường gặp

แอก nghĩa là gì?

แอก (danh từ) nghĩa là ách.

แอก đọc thế nào?

แอก đọc là ɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS aek; 1 âm tiết: ɛ̀ɛk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.