แอก
ɛ̀ɛkRTGS aek
/ʔɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แอกɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอก nghĩa là ách.
Nghĩa của แอก
Danh từ
- Ách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yoke
Câu hỏi thường gặp
แอก nghĩa là gì?
แอก (danh từ) nghĩa là ách.
แอก đọc thế nào?
แอก đọc là ɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS aek; 1 âm tiết: ɛ̀ɛk (thanh thấp).