TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอกภาพ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
èek-gà-pâapRTGS ek-ka-phap /ʔeːk̚˨˩.ka˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอกèekthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอกภาพ nghĩa là vũ trụ.

Nghĩa của เอกภาพ

Danh từ

  1. Vũ trụ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เอกภาพ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unity, oneness.; universe

Câu hỏi thường gặp

เอกภาพ nghĩa là gì?

เอกภาพ (danh từ) nghĩa là vũ trụ.

เอกภาพ đọc thế nào?

เอกภาพ đọc là èek-gà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ka-phap; 3 âm tiết: èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.