อ้วน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ้วน nghĩa là mập, béo.
Nghĩa của อ้วน
Tính từ
- Mập, béo, béo phì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อ้วน
Trái nghĩa
Câu ví dụ với อ้วน
- ฉันอ้วนมาก Tôi quá béo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fat
Câu hỏi thường gặp
อ้วน nghĩa là gì?
อ้วน (tính từ) nghĩa là mập, béo.
อ้วน đọc thế nào?
อ้วน đọc là ûuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS uan; 1 âm tiết: ûuan (thanh xuống).