TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ้วน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ûuanRTGS uan /ʔua̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ้วนûuanthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอ้วน (thêm การ/ความ phía trước)

อ้วน nghĩa là mập, béo.

Nghĩa của อ้วน

Tính từ

  1. Mập, béo, béo phì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อ้วน

Trái nghĩa

Câu ví dụ với อ้วน

  • ฉันอ้วนมาก Tôi quá béo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fat

Câu hỏi thường gặp

อ้วน nghĩa là gì?

อ้วน (tính từ) nghĩa là mập, béo.

อ้วน đọc thế nào?

อ้วน đọc là ûuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS uan; 1 âm tiết: ûuan (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.