TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอนไซม์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
en-saaiRTGS en-sai /ʔen˧.saːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็นenthanh trungphụ âm trungซายsaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

เอนไซม์ nghĩa là men tiêu hoá.

Nghĩa của เอนไซม์

Danh từ

  1. Men tiêu hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enzyme.

Câu hỏi thường gặp

เอนไซม์ nghĩa là gì?

เอนไซม์ (danh từ) nghĩa là men tiêu hoá.

เอนไซม์ đọc thế nào?

เอนไซม์ đọc là en-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS en-sai; 2 âm tiết: en (thanh trung), saai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.