เอนไซม์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอนไซม์ nghĩa là men tiêu hoá.
Nghĩa của เอนไซม์
Danh từ
- Men tiêu hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enzyme.
Câu hỏi thường gặp
เอนไซม์ nghĩa là gì?
เอนไซม์ (danh từ) nghĩa là men tiêu hoá.
เอนไซม์ đọc thế nào?
เอนไซม์ đọc là en-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS en-sai; 2 âm tiết: en (thanh trung), saai (thanh trung).