TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอกคอร์เดียน

ɛ́k-kɔɔ-dîianRTGS aek-kho-dian /ʔɛk̚˦˥.kʰɔː˧.dia̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็๊กɛ́kthanh caophụ âm trungคอkɔɔthanh trungphụ âm thấpเดี้ยนdîianthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอกคอร์เดียน nghĩa là phong cầm, đàn xếp.

Nghĩa của แอกคอร์เดียน

Danh từ

  1. Phong cầm, đàn xếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accordion

Câu hỏi thường gặp

แอกคอร์เดียน nghĩa là gì?

แอกคอร์เดียน (danh từ) nghĩa là phong cầm, đàn xếp.

แอกคอร์เดียน đọc thế nào?

แอกคอร์เดียน đọc là ɛ́k-kɔɔ-dîian (phiên âm có dấu thanh), RTGS aek-kho-dian; 3 âm tiết: ɛ́k (thanh cao), kɔɔ (thanh trung), dîian (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.