อิรัก
tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ì-rákRTGS i-rak
/ʔi˨˩.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
อิìthanh thấpphụ âm trungรักrákthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อิรัก nghĩa là i-rắc.
Nghĩa của อิรัก
Danh từ riêng
- I-rắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Iraq (a country in West Asia in the Middle East)
Câu hỏi thường gặp
อิรัก nghĩa là gì?
อิรัก (danh từ riêng) nghĩa là i-rắc.
อิรัก đọc thế nào?
อิรัก đọc là ì-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-rak; 2 âm tiết: ì (thanh thấp), rák (thanh cao).