TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิรัก

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ì-rákRTGS i-rak /ʔi˨˩.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิìthanh thấpphụ âm trungรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิรัก nghĩa là i-rắc.

Nghĩa của อิรัก

Danh từ riêng

  1. I-rắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Iraq (a country in West Asia in the Middle East)

Câu hỏi thường gặp

อิรัก nghĩa là gì?

อิรัก (danh từ riêng) nghĩa là i-rắc.

อิรัก đọc thế nào?

อิรัก đọc là ì-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-rak; 2 âm tiết: ì (thanh thấp), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.