TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อินทผลัม

in-tá-pà-lamRTGS in-tha-pha-lam /ʔin˧.tʰa˦˥.pʰa˨˩.lam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อินinthanh trungphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpผะpàthanh thấpphụ âm caoลำlamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อินทผลัม nghĩa là trái chà là.

Nghĩa của อินทผลัม

Danh từ

  1. Trái chà là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date (Phoenix dactylifera, tree or fruit).

Câu hỏi thường gặp

อินทผลัม nghĩa là gì?

อินทผลัม (danh từ) nghĩa là trái chà là.

อินทผลัม đọc thế nào?

อินทผลัม đọc là in-tá-pà-lam (phiên âm có dấu thanh), RTGS in-tha-pha-lam; 4 âm tiết: in (thanh trung), tá (thanh cao), pà (thanh thấp), lam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.