อโหสิกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อโหสิกรรม nghĩa là sự tha thứ.
Nghĩa của อโหสิกรรม
Danh từ
- Sự tha thứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forgiveness; pardon.
- Động từ to forgive; to pardon.
Câu hỏi thường gặp
อโหสิกรรม nghĩa là gì?
อโหสิกรรม (danh từ) nghĩa là sự tha thứ.
อโหสิกรรม đọc thế nào?
อโหสิกรรม đọc là à-hǒo-sì-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ho-si-kam; 4 âm tiết: à (thanh thấp), hǒo (thanh lên), sì (thanh thấp), gam (thanh trung).