TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อโหสิกรรม

à-hǒo-sì-gamRTGS a-ho-si-kam /ʔa˨˩.hoː˩˩˦.si˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungโหhǒothanh lênphụ âm caoสิsìthanh thấpphụ âm caoกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อโหสิกรรม nghĩa là sự tha thứ.

Nghĩa của อโหสิกรรม

Danh từ

  1. Sự tha thứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forgiveness; pardon.
  • Động từ to forgive; to pardon.

Câu hỏi thường gặp

อโหสิกรรม nghĩa là gì?

อโหสิกรรม (danh từ) nghĩa là sự tha thứ.

อโหสิกรรม đọc thế nào?

อโหสิกรรม đọc là à-hǒo-sì-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ho-si-kam; 4 âm tiết: à (thanh thấp), hǒo (thanh lên), sì (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.