แอนิเมชัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอนิเมชัน nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.
Nghĩa của แอนิเมชัน
Danh từ
- Hoạt hình, hoạt họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ animation
Câu hỏi thường gặp
แอนิเมชัน nghĩa là gì?
แอนิเมชัน (danh từ) nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.
แอนิเมชัน đọc thế nào?
แอนิเมชัน đọc là ɛɛ-ní-mee-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS ae-ni-me-chan; 4 âm tiết: ɛɛ (thanh trung), ní (thanh cao), mee (thanh trung), chân (thanh xuống).