TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอนิเมชัน

ɛɛ-ní-mee-chânRTGS ae-ni-me-chan /ʔɛː˧.ni˦˥.meː˧.t͡ɕʰan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอɛɛthanh trungphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpเมmeethanh trungphụ âm thấpชั่นchânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอนิเมชัน nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

Nghĩa của แอนิเมชัน

Danh từ

  1. Hoạt hình, hoạt họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animation

Câu hỏi thường gặp

แอนิเมชัน nghĩa là gì?

แอนิเมชัน (danh từ) nghĩa là hoạt hình, hoạt họa.

แอนิเมชัน đọc thế nào?

แอนิเมชัน đọc là ɛɛ-ní-mee-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS ae-ni-me-chan; 4 âm tiết: ɛɛ (thanh trung), ní (thanh cao), mee (thanh trung), chân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.