TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุปรากร

ù-bpà-raa-gɔɔnRTGS u-pa-ra-kon /ʔu˨˩.pa˨˩.raː˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungปะbpàthanh thấpphụ âm trungราraathanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุปรากร nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

Nghĩa của อุปรากร

Danh từ

  1. Ca kịch, nhạc kịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุปรากร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opera.

Câu hỏi thường gặp

อุปรากร nghĩa là gì?

อุปรากร (danh từ) nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

อุปรากร đọc thế nào?

อุปรากร đọc là ù-bpà-raa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-pa-ra-kon; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), bpà (thanh thấp), raa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.