TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอเชีย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ee-chiiaRTGS e-chia /ʔeː˧.t͡ɕʰia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungเชียchiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอเชีย nghĩa là châu á, á châu.

Nghĩa của เอเชีย

Tính từ

  1. Châu Á, Á Châu.

Danh từ riêng

  1. Châu Á, Á Châu, á, Á Tế Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Asian (of, from or relating to Asia)
  • Danh từ Asian (native or inhabitant of Asia)
  • Danh từ riêng Asia (the largest continent, located between Europe and the Pacific Ocean)

Câu hỏi thường gặp

เอเชีย nghĩa là gì?

เอเชีย (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là châu á, á châu.

เอเชีย đọc thế nào?

เอเชีย đọc là ee-chiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-chia; 2 âm tiết: ee (thanh trung), chiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.