TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอลเบเนีย

tên riêng
ɛl-bee-niiaRTGS ael-be-nia /ʔɛl˧.beː˧.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็ลɛlthanh trungphụ âm trungเบbeethanh trungphụ âm trungเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอลเบเนีย nghĩa là an-ba-ni.

Nghĩa của แอลเบเนีย

Danh từ riêng

  1. An-ba-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Albania (a country in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

แอลเบเนีย nghĩa là gì?

แอลเบเนีย (danh từ riêng) nghĩa là an-ba-ni.

แอลเบเนีย đọc thế nào?

แอลเบเนีย đọc là ɛl-bee-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ael-be-nia; 3 âm tiết: ɛl (thanh trung), bee (thanh trung), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.