แอลเบเนีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอลเบเนีย nghĩa là an-ba-ni.
Nghĩa của แอลเบเนีย
Danh từ riêng
- An-ba-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Albania (a country in Southeastern Europe)
Câu hỏi thường gặp
แอลเบเนีย nghĩa là gì?
แอลเบเนีย (danh từ riêng) nghĩa là an-ba-ni.
แอลเบเนีย đọc thế nào?
แอลเบเนีย đọc là ɛl-bee-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ael-be-nia; 3 âm tiết: ɛl (thanh trung), bee (thanh trung), niia (thanh trung).