TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอ๊ต

óotRTGS ot /ʔoːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอ๊ดóotthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอ๊ต nghĩa là yến mạch.

Nghĩa của โอ๊ต

Danh từ

  1. Yến mạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โอ๊ต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oat.

Câu hỏi thường gặp

โอ๊ต nghĩa là gì?

โอ๊ต (danh từ) nghĩa là yến mạch.

โอ๊ต đọc thế nào?

โอ๊ต đọc là óot (phiên âm có dấu thanh), RTGS ot; 1 âm tiết: óot (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.