อ่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ่าง nghĩa là chảo, nói lắp, vấp lưỡi.
Nghĩa của อ่าง
Danh từ
- Chảo.
Động từ
- Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.
Từ ghép có อ่าง
- อ่างเก็บน้ำ — Hồ chứa nước.
- ติดอ่าง — Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.
- อ่างอาบน้ำ — Bể tắm, bồn tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basin; bowl; tub; sink
- Động từ to stammer, stutter
- Danh từ used in อึ่งอ่าง (ʉ̀ng-àang, “banded bullfrog”)
Câu hỏi thường gặp
อ่าง nghĩa là gì?
อ่าง (danh từ, động từ) nghĩa là chảo, nói lắp, vấp lưỡi.
อ่าง đọc thế nào?
อ่าง đọc là àang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang; 1 âm tiết: àang (thanh thấp).