TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อินทร์

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
in /ʔin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อินinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อินทร์ nghĩa là đế thích thiên, nhân-đà-la.

Nghĩa của อินทร์

Danh từ riêng

  1. Đế Thích Thiên, nhân-đà-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng (พระ~) Indra.
  • Danh từ chief; lord; master.

Câu hỏi thường gặp

อินทร์ nghĩa là gì?

อินทร์ (danh từ riêng) nghĩa là đế thích thiên, nhân-đà-la.

อินทร์ đọc thế nào?

อินทร์ đọc là in (phiên âm có dấu thanh), RTGS in; 1 âm tiết: in (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.