อินทร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อินทร์ nghĩa là đế thích thiên, nhân-đà-la.
Nghĩa của อินทร์
Danh từ riêng
- Đế Thích Thiên, nhân-đà-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng (พระ~) Indra.
- Danh từ chief; lord; master.
Câu hỏi thường gặp
อินทร์ nghĩa là gì?
อินทร์ (danh từ riêng) nghĩa là đế thích thiên, nhân-đà-la.
อินทร์ đọc thế nào?
อินทร์ đọc là in (phiên âm có dấu thanh), RTGS in; 1 âm tiết: in (thanh trung).