แอฟริกาใต้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอฟริกาใต้ nghĩa là nam phi.
Nghĩa của แอฟริกาใต้
Danh từ riêng
- Nam Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng South Africa (a country in Southern Africa)
Câu hỏi thường gặp
แอฟริกาใต้ nghĩa là gì?
แอฟริกาใต้ (danh từ riêng) nghĩa là nam phi.
แอฟริกาใต้ đọc thế nào?
แอฟริกาใต้ đọc là ɛ́p-frí-gaa-dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep-fri-ka-tai; 4 âm tiết: ɛ́p (thanh cao), frí (thanh cao), gaa (thanh trung), dtâai (thanh xuống).