TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอฟริกาใต้

tên riêng
ɛ́p-frí-gaa-dtâaiRTGS aep-fri-ka-tai /ʔɛp̚˦˥.fri˦˥.kaː˧.taːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็๊บɛ́pthanh caophụ âm trungฟฺริfríthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungต้ายdtâaithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอฟริกาใต้ nghĩa là nam phi.

Nghĩa của แอฟริกาใต้

Danh từ riêng

  1. Nam Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng South Africa (a country in Southern Africa)

Câu hỏi thường gặp

แอฟริกาใต้ nghĩa là gì?

แอฟริกาใต้ (danh từ riêng) nghĩa là nam phi.

แอฟริกาใต้ đọc thế nào?

แอฟริกาใต้ đọc là ɛ́p-frí-gaa-dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep-fri-ka-tai; 4 âm tiết: ɛ́p (thanh cao), frí (thanh cao), gaa (thanh trung), dtâai (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.