TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุปมานิทัศน์

ùp-bpà-maa-ní-tátRTGS up-pa-ma-ni-that /ʔup̚˨˩.pa˨˩.maː˧.ni˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุบùpthanh thấpphụ âm trungปะbpàthanh thấpphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุปมานิทัศน์ nghĩa là phúng dụ.

Nghĩa của อุปมานิทัศน์

Danh từ

  1. Phúng dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allegory.

Câu hỏi thường gặp

อุปมานิทัศน์ nghĩa là gì?

อุปมานิทัศน์ (danh từ) nghĩa là phúng dụ.

อุปมานิทัศน์ đọc thế nào?

อุปมานิทัศน์ đọc là ùp-bpà-maa-ní-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS up-pa-ma-ni-that; 5 âm tiết: ùp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), maa (thanh trung), ní (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.