อุปมานิทัศน์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุปมานิทัศน์ nghĩa là phúng dụ.
Nghĩa của อุปมานิทัศน์
Danh từ
- Phúng dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allegory.
Câu hỏi thường gặp
อุปมานิทัศน์ nghĩa là gì?
อุปมานิทัศน์ (danh từ) nghĩa là phúng dụ.
อุปมานิทัศน์ đọc thế nào?
อุปมานิทัศน์ đọc là ùp-bpà-maa-ní-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS up-pa-ma-ni-that; 5 âm tiết: ùp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), maa (thanh trung), ní (thanh cao), tát (thanh cao).