TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุบัติเหตุ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ù-bàt-dtì-hèetRTGS u-bat-ti-het /ʔu˨˩.bat̚˨˩.ti˨˩.heːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungเหดhèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุบัติเหตุ nghĩa là sự cố, tai nạn.

Nghĩa của อุบัติเหตุ

Danh từ

  1. Sự cố, tai nạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accident

Câu hỏi thường gặp

อุบัติเหตุ nghĩa là gì?

อุบัติเหตุ (danh từ) nghĩa là sự cố, tai nạn.

อุบัติเหตุ đọc thế nào?

อุบัติเหตุ đọc là ù-bàt-dtì-hèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-bat-ti-het; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), bàt (thanh thấp), dtì (thanh thấp), hèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.