TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอนตาร์กติกา

tên riêng
ɛn-dtáak-dtì-gâaRTGS aen-tak-ti-ka /ʔɛn˧.taːk̚˦˥.ti˨˩.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็นɛnthanh trungphụ âm trungต๊ากdtáakthanh caophụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอนตาร์กติกา nghĩa là châu nam cực.

Nghĩa của แอนตาร์กติกา

Danh từ riêng

  1. Châu Nam Cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Antarctic
  • Danh từ riêng Antarctica (the southernmost continent, south of the Southern Ocean, containing the South Pole)

Câu hỏi thường gặp

แอนตาร์กติกา nghĩa là gì?

แอนตาร์กติกา (danh từ riêng) nghĩa là châu nam cực.

แอนตาร์กติกา đọc thế nào?

แอนตาร์กติกา đọc là ɛn-dtáak-dtì-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS aen-tak-ti-ka; 4 âm tiết: ɛn (thanh trung), dtáak (thanh cao), dtì (thanh thấp), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.