TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอ็มบริโอ

em-brì-ooRTGS em-bri-o /ʔem˧.bri˨˩.ʔoː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็มemthanh trungphụ âm trungบฺริbrìthanh thấpphụ âm trungโอoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอ็มบริโอ nghĩa là phôi, phôi thai.

Nghĩa của เอ็มบริโอ

Danh từ

  1. Phôi, phôi thai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เอ็มบริโอ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embryo.

Câu hỏi thường gặp

เอ็มบริโอ nghĩa là gì?

เอ็มบริโอ (danh từ) nghĩa là phôi, phôi thai.

เอ็มบริโอ đọc thế nào?

เอ็มบริโอ đọc là em-brì-oo (phiên âm có dấu thanh), RTGS em-bri-o; 3 âm tiết: em (thanh trung), brì (thanh thấp), oo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.