อ่าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ่าน nghĩa là đọc, đếm.
Nghĩa của อ่าน
Động từ
- transitive Đọc.
- transitive Đếm.
Câu ví dụ với อ่าน
- เขากำลังอ่านหนังสือ Anh ấy đang đọc một quyển sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669362
- คุณควรอ่านหนังสือจำนวนมากในขณะที่คุณยังเด็ก Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to read; to count
Câu hỏi thường gặp
อ่าน nghĩa là gì?
อ่าน (động từ) nghĩa là đọc, đếm.
อ่าน đọc thế nào?
อ่าน đọc là àan (phiên âm có dấu thanh), RTGS an; 1 âm tiết: àan (thanh thấp).