TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่าน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
àanRTGS an /ʔaːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่านàanthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอ่าน (thêm การ/ความ phía trước)

อ่าน nghĩa là đọc, đếm.

Nghĩa của อ่าน

Động từ

  1. transitive Đọc.
  2. transitive Đếm.

Câu ví dụ với อ่าน

  • เขากำลังอ่านหนังสือ Anh ấy đang đọc một quyển sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669362
  • คุณควรอ่านหนังสือจำนวนมากในขณะที่คุณยังเด็ก Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to read; to count

Câu hỏi thường gặp

อ่าน nghĩa là gì?

อ่าน (động từ) nghĩa là đọc, đếm.

อ่าน đọc thế nào?

อ่าน đọc là àan (phiên âm có dấu thanh), RTGS an; 1 âm tiết: àan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.