แอลเจียร์ส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอลเจียร์ส nghĩa là an-giê.
Nghĩa của แอลเจียร์ส
Danh từ riêng
- An-giê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Algiers (the capital city of Algeria)
Câu hỏi thường gặp
แอลเจียร์ส nghĩa là gì?
แอลเจียร์ส (danh từ riêng) nghĩa là an-giê.
แอลเจียร์ส đọc thế nào?
แอลเจียร์ส đọc là ɛl-jìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ael-chiat; 2 âm tiết: ɛl (thanh trung), jìiat (thanh thấp).