TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอลเจียร์ส

tên riêng
ɛl-jìiatRTGS ael-chiat /ʔɛl˧.t͡ɕia̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็ลɛlthanh trungphụ âm trungเจียดjìiatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอลเจียร์ส nghĩa là an-giê.

Nghĩa của แอลเจียร์ส

Danh từ riêng

  1. An-giê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Algiers (the capital city of Algeria)

Câu hỏi thường gặp

แอลเจียร์ส nghĩa là gì?

แอลเจียร์ส (danh từ riêng) nghĩa là an-giê.

แอลเจียร์ส đọc thế nào?

แอลเจียร์ส đọc là ɛl-jìiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ael-chiat; 2 âm tiết: ɛl (thanh trung), jìiat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.