TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุปสงค์

ù-bpà-sǒngRTGS u-pa-song /ʔu˨˩.pa˨˩.soŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungปะbpàthanh thấpphụ âm trungสงsǒngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุปสงค์ nghĩa là nhu cầu.

Nghĩa của อุปสงค์

Danh từ

  1. Nhu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demand.

Câu hỏi thường gặp

อุปสงค์ nghĩa là gì?

อุปสงค์ (danh từ) nghĩa là nhu cầu.

อุปสงค์ đọc thế nào?

อุปสงค์ đọc là ù-bpà-sǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-pa-song; 3 âm tiết: ù (thanh thấp), bpà (thanh thấp), sǒng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.