อุปสงค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุปสงค์ nghĩa là nhu cầu.
Nghĩa của อุปสงค์
Danh từ
- Nhu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demand.
Câu hỏi thường gặp
อุปสงค์ nghĩa là gì?
อุปสงค์ (danh từ) nghĩa là nhu cầu.
อุปสงค์ đọc thế nào?
อุปสงค์ đọc là ù-bpà-sǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-pa-song; 3 âm tiết: ù (thanh thấp), bpà (thanh thấp), sǒng (thanh lên).