TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอาชนะ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ao-chá-náRTGS ao-cha-na /ʔaw˧.t͡ɕʰa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอาaothanh trungphụ âm trungชะcháthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเอาชนะ (thêm การ/ความ phía trước)

เอาชนะ nghĩa là đánh bại, thắng, chiến thắng.

Nghĩa của เอาชนะ

Động từ

  1. Đánh bại.
  2. Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to defeat, to win, to conquer

Câu hỏi thường gặp

เอาชนะ nghĩa là gì?

เอาชนะ (động từ) nghĩa là đánh bại, thắng, chiến thắng.

เอาชนะ đọc thế nào?

เอาชนะ đọc là ao-chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao-cha-na; 3 âm tiết: ao (thanh trung), chá (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.