เอาชนะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอาชนะ nghĩa là đánh bại, thắng, chiến thắng.
Nghĩa của เอาชนะ
Động từ
- Đánh bại.
- Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to defeat, to win, to conquer
Câu hỏi thường gặp
เอาชนะ nghĩa là gì?
เอาชนะ (động từ) nghĩa là đánh bại, thắng, chiến thắng.
เอาชนะ đọc thế nào?
เอาชนะ đọc là ao-chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao-cha-na; 3 âm tiết: ao (thanh trung), chá (thanh cao), ná (thanh cao).