TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอศกรีม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ai-sà-griimRTGS ai-sa-krim /ʔaj˧.sa˨˩.kriːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoกฺรีมgriimthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอศกรีม nghĩa là kem.

Nghĩa của ไอศกรีม

Danh từ

  1. Kem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice cream

Câu hỏi thường gặp

ไอศกรีม nghĩa là gì?

ไอศกรีม (danh từ) nghĩa là kem.

ไอศกรีม đọc thế nào?

ไอศกรีม đọc là ai-sà-griim (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-sa-krim; 3 âm tiết: ai (thanh trung), sà (thanh thấp), griim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.