TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิเล็กตรอน

ì-lék-dtrɔnRTGS i-lek-tron /ʔi˨˩.lek̚˦˥.trɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิìthanh thấpphụ âm trungเล็กlékthanh caophụ âm thấpตฺร็อนdtrɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิเล็กตรอน nghĩa là ê-léc-trông, điện tử.

Nghĩa của อิเล็กตรอน

Danh từ

  1. Ê-léc-trông, điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electron

Câu hỏi thường gặp

อิเล็กตรอน nghĩa là gì?

อิเล็กตรอน (danh từ) nghĩa là ê-léc-trông, điện tử.

อิเล็กตรอน đọc thế nào?

อิเล็กตรอน đọc là ì-lék-dtrɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-lek-tron; 3 âm tiết: ì (thanh thấp), lék (thanh cao), dtrɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.