TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุดร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ù-dɔɔnRTGS u-don /ʔu˨˩.dɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungดอนdɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุดร nghĩa là hướng bắc.

Nghĩa của อุดร

Danh từ

  1. Hướng bắc (ít dùng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุดร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ north.
  • Tính từ northern.; left (opposite to right).

Câu hỏi thường gặp

อุดร nghĩa là gì?

อุดร (danh từ) nghĩa là hướng bắc.

อุดร đọc thế nào?

อุดร đọc là ù-dɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-don; 2 âm tiết: ù (thanh thấp), dɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.