TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอนติเจน

ɛɛn-dtì-jênRTGS aen-ti-chen /ʔɛːn˧.ti˨˩.t͡ɕen˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอนɛɛnthanh trungphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungเจ็้นjênthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอนติเจน nghĩa là kháng nguyên.

Nghĩa của แอนติเจน

Danh từ

  1. Kháng nguyên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แอนติเจน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antigen.

Câu hỏi thường gặp

แอนติเจน nghĩa là gì?

แอนติเจน (danh từ) nghĩa là kháng nguyên.

แอนติเจน đọc thế nào?

แอนติเจน đọc là ɛɛn-dtì-jên (phiên âm có dấu thanh), RTGS aen-ti-chen; 3 âm tiết: ɛɛn (thanh trung), dtì (thanh thấp), jên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.