แอนติเจน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอนติเจน nghĩa là kháng nguyên.
Nghĩa của แอนติเจน
Danh từ
- Kháng nguyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แอนติเจน
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antigen.
Câu hỏi thường gặp
แอนติเจน nghĩa là gì?
แอนติเจน (danh từ) nghĩa là kháng nguyên.
แอนติเจน đọc thế nào?
แอนติเจน đọc là ɛɛn-dtì-jên (phiên âm có dấu thanh), RTGS aen-ti-chen; 3 âm tiết: ɛɛn (thanh trung), dtì (thanh thấp), jên (thanh xuống).