อีสเตอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อีสเตอร์ nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.
Nghĩa của อีสเตอร์
Danh từ riêng
- Phục Sinh, lễ Phục sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Easter.
Câu hỏi thường gặp
อีสเตอร์ nghĩa là gì?
อีสเตอร์ (danh từ riêng) nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.
อีสเตอร์ đọc thế nào?
อีสเตอร์ đọc là íis-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS is-toe; 2 âm tiết: íis (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).