อุปสรรค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุปสรรค nghĩa là bước cản, chướng ngại, tiền tố.
Nghĩa của อุปสรรค
Danh từ
- Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
- Tiền tố.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุปสรรค
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstacle; impediment.; prefix.
Câu hỏi thường gặp
อุปสรรค nghĩa là gì?
อุปสรรค (danh từ) nghĩa là bước cản, chướng ngại, tiền tố.
อุปสรรค đọc thế nào?
อุปสรรค đọc là ùp-bpà-sàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS up-pa-sak; 3 âm tiết: ùp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), sàk (thanh thấp).