TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุปสรรค

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ùp-bpà-sàkRTGS up-pa-sak /ʔup̚˨˩.pa˨˩.sak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุบùpthanh thấpphụ âm trungปะbpàthanh thấpphụ âm trungสักsàkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุปสรรค nghĩa là bước cản, chướng ngại, tiền tố.

Nghĩa của อุปสรรค

Danh từ

  1. Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
  2. Tiền tố.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุปสรรค

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstacle; impediment.; prefix.

Câu hỏi thường gặp

อุปสรรค nghĩa là gì?

อุปสรรค (danh từ) nghĩa là bước cản, chướng ngại, tiền tố.

อุปสรรค đọc thế nào?

อุปสรรค đọc là ùp-bpà-sàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS up-pa-sak; 3 âm tiết: ùp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), sàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.